Khung carbon ACX siêu nhẹ 800g
Khung carbon ACX được UCI phê duyệt chỉ nặng 800g; các ống khung dạng cánh khí động cắt đuôi giảm 31% lực cản so với thế hệ trước.

Helios A hoàn toàn mới — nhanh hơn, nhẹ hơn
Helios A0 AXS là phiên bản cao cấp nhất của Helios A hoàn toàn mới: khung carbon ACX 800g được UCI phê duyệt, bộ truyền động không dây SRAM Red AXS E1 2x12 tốc độ kèm đùi đĩa đo công suất (power meter), bộ bánh Zipp 303 SW và lốp Goodyear Vector R 30mm — cỗ máy đua aero sẵn sàng cho mọi chặng đua.
Các phiên bản trong dòng Helios A: HELIOS A0 AXS · HELIOS A9 Di2 Power · HELIOS A9 Di2 · HELIOS A8 Di2 Power · HELIOS A8 Di2 · HELIOS A7 Di2

Khung carbon ACX được UCI phê duyệt chỉ nặng 800g; các ống khung dạng cánh khí động cắt đuôi giảm 31% lực cản so với thế hệ trước.
Ống dưới, cọc yên và ống cổ tạo hình cánh khí động cắt đuôi — hiệu quả khí động như hình giọt nước mà vẫn ổn định khi đạp.
Lắp được lốp tới 34mm; lốp rộng hơn ở áp suất thấp tăng diện tích tiếp xúc, giảm lực cản lăn, êm và nhanh hơn trên đường xấu.
Đi dây âm khí động học nhưng vẫn dễ điều chỉnh như ghi đông và pô tăng rời.



Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Vui lòng liên hệ Spinlab để xác nhận cấu hình xe tại Việt Nam.
| Thông số | XXS | XS | S | M | L | XL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao người lái (cm) | 151-161 | 154-164 | 162-170 | 168-176 | 174-181 | 180-187 |
| Chiều dài ống yên (A) | 420 | 457 | 489 | 499 | 518 | 536 |
| Góc ống yên (B) | 74.7 | 74.3 | 74 | 73.7 | 73.3 | 73 |
| Góc ống yên hiệu dụng (C) | 74.7 | 74.3 | 74 | 73.7 | 73.3 | 73 |
| Chiều dài ống cổ (D) | 100 | 110 | 120 | 130 | 150 | 170 |
| Góc ống cổ (E) | 71.3 | 71.5 | 72.3 | 72.5 | 72.8 | 73 |
| Ống ngang hiệu dụng (F) | 513 | 529 | 540 | 556 | 570 | 598 |
| Chiều cao trục giữa (G) | 266 | 268.5 | 271 | 271 | 272.5 | 272.5 |
| Độ hạ trục giữa (H) | 78 | 75.5 | 73 | 73 | 71.5 | 71.5 |
| Chiều dài gióng sau (I) | 410 | 410 | 410 | 410 | 410 | 410 |
| Chiều dài cơ sở (J) | 976 | 988 | 985 | 996 | 1005 | 1024 |
| Reach (K) | 375 | 385 | 390 | 400 | 405 | 420 |
| Stack (L) | 503 | 511 | 523 | 533 | 551 | 571 |
| Chiều cao qua khung (M) | 685 | 720 | 752 | 761 | 780 | 799 |
Cột size đang chọn được tô màu. Số liệu theo Polygon Bikes.

Hãy tham khảo hàng “Chiều cao người lái” trong bảng Kích thước khung. Nếu chiều cao của bạn nằm giữa hai size, liên hệ Spinlab để được tư vấn theo tư thế và nhu cầu đạp.
Xe chính hãng Polygon phân phối bởi Spinlab được bảo hành theo chính sách của Polygon. Liên hệ hotline để biết chi tiết điều kiện và thời hạn.
Có. Liên hệ Spinlab để được tư vấn nâng cấp phù hợp, ví dụ lốp Vittoria hay dây cuốn ghi đông Emume.