Khung carbon ACX êm ái
Lớp carbon ACX được tinh chỉnh để vừa nhẹ vừa hấp thụ rung động, giúp đạp lâu hơn mà ít mỏi hơn so với khung đua cứng.

Road endurance cho những chặng đường dài
Strattos C được thiết kế cho những ngày đạp dài và hành trình đường xa, nơi sự thoải mái và hiệu quả được đặt lên hàng đầu. Khoảng hở lốp rộng tới 34c và gióng sau hạ thấp giúp giảm rung từ mặt đường mà không mất độ cứng; hình học thoải mái giúp mọi chuyến endurance trở nên thú vị.
Các phiên bản trong dòng Strattos C: STRATTOS C9 AXS · STRATTOS C8 Di2 · STRATTOS C7 Di2

Lớp carbon ACX được tinh chỉnh để vừa nhẹ vừa hấp thụ rung động, giúp đạp lâu hơn mà ít mỏi hơn so với khung đua cứng.
Lắp lốp tới 34mm, chạy áp suất thấp để tăng độ bám và sự êm ái — từ đường nhựa đến đường sỏi nhẹ.
Đi dây âm khí động học, dễ bảo dưỡng và điều chỉnh.
Tương thích bộ truyền động SRAM Transmission không pát; pát thay thế dễ tìm ở hầu hết các cửa hàng.



Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Vui lòng liên hệ Spinlab để xác nhận cấu hình xe tại Việt Nam.
| Thông số | XXS | XS | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao người lái (cm) | 151-161 | 154-164 | 162-170 | 168-176 | 174-181 | 180-187 | 185-195 |
| Chiều dài ống yên (A) | 400 | 430 | 470 | 520 | 560 | 579 | 610 |
| Góc ống yên (B) | 74.5 | 74.5 | 74 | 73.5 | 73 | 73 | 73 |
| Góc ống yên hiệu dụng (C) | 74.5 | 74.5 | 74 | 73.5 | 73 | 73 | 73 |
| Chiều dài ống cổ (D) | 100 | 115 | 125 | 136 | 162 | 191 | 217 |
| Góc ống cổ (E) | 70.5 | 70.5 | 71.5 | 72 | 72 | 72 | 72 |
| Ống ngang hiệu dụng (F) | 497.4 | 507.2 | 525.1 | 542.4 | 564.3 | 580.97 | 597.61 |
| Chiều cao trục giữa (G) | 268 | 268 | 267 | 270.5 | 270.5 | 273 | 273 |
| Độ hạ trục giữa (H) | 76.5 | 76.5 | 76.5 | 74 | 74 | 71.5 | 71.5 |
| Chiều dài gióng sau (I) | 415 | 415 | 415 | 414 | 415 | 415 | 415 |
| Chiều dài cơ sở (J) | 975.1 | 985.1 | 989.3 | 995.2 | 1012.3 | 1030.7 | 1047.84 |
| Reach (K) | 355 | 360 | 369 | 378 | 387 | 396 | 405 |
| Stack (L) | 516.9 | 531.1 | 544.3 | 555 | 580 | 605 | 630 |
| Chiều cao qua khung (M) | 686.1 | 711.4 | 747.4 | 784.5 | 821.7 | 844 | 867.9 |
Cột size đang chọn được tô màu. Số liệu theo Polygon Bikes.

Hãy tham khảo hàng “Chiều cao người lái” trong bảng Kích thước khung. Nếu chiều cao của bạn nằm giữa hai size, liên hệ Spinlab để được tư vấn theo tư thế và nhu cầu đạp.
Xe chính hãng Polygon phân phối bởi Spinlab được bảo hành theo chính sách của Polygon. Liên hệ hotline để biết chi tiết điều kiện và thời hạn.
Có. Liên hệ Spinlab để được tư vấn nâng cấp phù hợp, ví dụ lốp Vittoria hay dây cuốn ghi đông Emume.