Hợp chất Race Graphene + Silica
Hợp chất thi đấu tối ưu cho địa hình nhanh và kỹ thuật, cân bằng giữa tốc độ và khả năng kiểm soát.

Tên lửa trên đường cứng
Terreno XC được thiết kế cho tốc độ tối đa trên đường mòn khô và cứng. Dải gai giữa hình vảy cá lăn cực nhanh trên đường thẳng mà vẫn giữ lực phanh và bám cua khi cần; chuyển tiếp đều từ dải giữa ra núm vai giúp mỗi khúc cua mượt mà, dễ đoán.
Địa hình phù hợp:

| Phiên bản | Kích thước | Màu | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| XC Race | 29x2.25, 29x2.4 | Thành nâu, Đen | Phiên bản thi đấu cho tay đua cross country — mọi chi tiết hướng tới tốc độ và độ chính xác. |
| XC Trail | 29x2.25, 29x2.4 | Đen, Thành nâu | Thân lốp Trail Case bền chắc hơn cho đường mòn cứng. Hợp chất 4Compound với bốn loại cao su được đặt đúng vị trí cần thiết — kết hợp tốc độ, độ bám và độ bền. |
Phiên bản XC Race
Hợp chất thi đấu tối ưu cho địa hình nhanh và kỹ thuật, cân bằng giữa tốc độ và khả năng kiểm soát.
Phiên bản XC Trail
4 loại cao su tối ưu được đặt đúng vị trí cần thiết, kết hợp tốc độ, độ bám và độ bền vượt trội.
Thân lốp nylon 60 TPI bền chắc cho những chuyến khám phá — chống mài mòn và chống thủng, độ mềm vừa phải để vẫn cảm nhận rõ đường mòn.
Lớp bảo vệ bổ sung ở vùng tanh lốp.
Lớp đai bổ sung tăng khả năng chống thủng, giúp hành trình liền mạch, không gián đoạn.
Lớp nylon gia cường tăng bảo vệ và độ ổn định bên hông lốp.
| Phiên bản | Kích thước | ETRTO | Màu | Trọng lượng | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|
| XC Race | 29x2.25 | 55-622 | Thành nâu | 660 g | 11A00740 |
| XC Race | 29x2.25 | 55-622 | Đen | 680 g | 11A00739 |
| XC Race | 29x2.4 | 60-622 | Thành nâu | 700 g | 11A00738 |
| XC Race | 29x2.4 | 60-622 | Đen | 720 g | 11A00737 |
| XC Trail | 29x2.25 | 55-622 | Đen | 750 g | 11A00746 |
| XC Trail | 29x2.4 | 60-622 | Thành nâu | 800 g | 11A00747 |
| XC Trail | 29x2.4 | 60-622 | Đen | 820 g | 11A00748 |
Dòng đang chọn được tô màu. Trọng lượng và ETRTO theo công bố của Vittoria; vui lòng liên hệ Spinlab để kiểm tra hàng có sẵn.
Bản Race tối ưu tốc độ và trọng lượng cho thi đấu. Bản Trail có thân lốp Trail Case bền chắc hơn cho đạp đường mòn hằng ngày. Bản Enduro chắc chắn hơn nữa cho địa hình gravity, đổ dốc kỹ thuật.
Chọn theo cỡ bánh (27.5" hoặc 29") và bề rộng phù hợp với vành, khoảng hở khung/phuộc của xe. Liên hệ Spinlab để được tư vấn theo xe bạn đang dùng.
Liên hệ Spinlab để được xác nhận khả năng lắp tubeless của từng phiên bản, cũng như tư vấn vành, van và dung dịch sealant phù hợp.